noncritical
non
nɒn
non
cri
ˈkrɪ
kri
ti
ti
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "noncritical"trong tiếng Anh

noncritical
01

không quan trọng, không then chốt

having no crucial or primary importance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most noncritical
so sánh hơn
more noncritical
có thể phân cấp
02

không quan trọng, không then chốt

not critical; not at a point of abrupt change 
03

không quan trọng, ít khắt khe

marked by disregard for critical standards or procedures 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng