noncritical
Pronunciation
/nˌɑːnkɹˈɪɾɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noncritical"trong tiếng Anh

noncritical
01

không quan trọng, không then chốt

having no crucial or primary importance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most noncritical
so sánh hơn
more noncritical
có thể phân cấp
02

không quan trọng, không then chốt

not critical; not at a point of abrupt change
03

không quan trọng, ít khắt khe

marked by disregard for critical standards or procedures
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng