Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Noncitizen
01
người không phải là công dân, người nước ngoài
a person who is not a legal citizen of the country or city they work or live in
Dialect
American
Các ví dụ
Noncitizens often face challenges accessing certain social services and benefits available to citizens.
Người không phải là công dân thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận một số dịch vụ xã hội và phúc lợi dành cho công dân.
Cây Từ Vựng
noncitizen
citizen



























