noncitizen
non
ˌnɑ:n
naan
ci
ˈsɪ
si
ti
zen
zən
zēn
British pronunciation
/nˌɒnsˈɪtɪzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "noncitizen"trong tiếng Anh

Noncitizen
01

người không phải là công dân, người nước ngoài

a person who is not a legal citizen of the country or city they work or live in
Dialectamerican flagAmerican
alienbritish flagBritish
noncitizen definition and meaning
example
Các ví dụ
Noncitizens often face challenges accessing certain social services and benefits available to citizens.
Người không phải là công dân thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận một số dịch vụ xã hội và phúc lợi dành cho công dân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store