nocturnally
noc
nɑk
naak
tur
ˈtɜr
tēr
na
lly
li
li
British pronunciation
/nɒkˈtɜːnəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nocturnally"trong tiếng Anh

nocturnally
01

vào ban đêm, trong đêm

during the night
example
Các ví dụ
The city ’s nightlife comes alive nocturnally, with vibrant bars and restaurants bustling with activity.
Đời sống đêm của thành phố trở nên sống động vào ban đêm, với những quán bar và nhà hàng sôi động nhộn nhịp.

Cây Từ Vựng

nocturnally
nocturnal
nocturne
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store