Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nocturnally
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The city ’s nightlife comes alive nocturnally, with vibrant bars and restaurants bustling with activity.
Đời sống đêm của thành phố trở nên sống động vào ban đêm, với những quán bar và nhà hàng sôi động nhộn nhịp.



























