Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
noc
tur
na
lly
/nɑk.ˈtɜr.nə.li/
or /naak.tēr.nē.li/
syllabuses
letters
noc
nɑk
naak
tur
ˈtɜr
tēr
na
nə
nē
lly
li
li
/nɒkˈtɜːnəli/
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "nocturnally"trong tiếng Anh
nocturnally
TRẠNG TỪ
01
vào ban đêm
, trong đêm
during the night
nightly
Các ví dụ
The city ’s nightlife comes alive
nocturnally
, with vibrant bars and restaurants bustling with activity.
Đời sống đêm của thành phố trở nên sống động
vào ban đêm
, với những quán bar và nhà hàng sôi động nhộn nhịp.
Cây Từ Vựng
nocturnal
ly
nocturnal
nocturne
@langeek.co
Từ Gần
nocturnal
nobody
nobly
nobleman
noble gas
nocturne
nod
nod off
nodding
noel
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App