Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nobel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
noblest
so sánh hơn
nobler
có thể phân cấp
Các ví dụ
The noble oak tree stood tall and majestic in the center of the park.
Cây sồi cao quý đứng sừng sững và uy nghiêm ở trung tâm công viên.



























