Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nobel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
noblest
so sánh hơn
nobler
có thể phân cấp
Các ví dụ
The noble mountain range stretched as far as the eye could see, majestic and awe-inspiring.
Dãy núi cao quý trải dài đến tận chân trời, hùng vĩ và đầy cảm hứng.



























