nitwit
nit
ˈnɪt
nit
wit
wɪt
vit
British pronunciation
/nˈɪtwɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitwit"trong tiếng Anh

Nitwit
01

ngốc nghếch, ngu ngốc

a foolish or clueless person
example
Các ví dụ
The nitwit spent an hour looking for his glasses — while they were on his head.
Kẻ ngốc đã dành một giờ để tìm kính của mình—trong khi chúng đang ở trên đầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store