Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nitwit
informal
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nitwits
Các ví dụ
The nitwit spent an hour looking for his glasses — while they were on his head.
Kẻ ngốc đã dành một giờ để tìm kính của mình — trong khi chúng đang ở trên đầu anh ta.



























