Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nitwit
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
nitwits
Các ví dụ
She laughed at the nitwit who fell for the prank.
Cô ấy cười nhạo kẻ ngốc đã mắc bẫy trò đùa.



























