nitid
ni
ˈnɪ
ni
tid
tɪd
tid
miridpieridsciaridunwearied

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitid"trong tiếng Anh

01

sáng bóng, lấp lánh

bright and shiny with a polished or gleaming surface 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nitid
so sánh hơn
more nitid
có thể phân cấp
lĩnh vực
appearance, light, surfaces
Các ví dụ
The nitid surface of the gemstone sparkled under the display lights. 

Bề mặt sáng bóng của viên đá quý lấp lánh dưới ánh đèn trưng bày.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng