Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nitid
01
sáng bóng, lấp lánh
bright and shiny with a polished or gleaming surface
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nitid
so sánh hơn
more nitid
có thể phân cấp
lĩnh vực
appearance, light, surfaces
Các ví dụ
The nitid surface of the gemstone sparkled under the display lights.
Bề mặt sáng bóng của viên đá quý lấp lánh dưới ánh đèn trưng bày.



























