nitid
ni
ˈnɪ
ni
tid
tɪd
tid
British pronunciation
/nˈɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nitid"trong tiếng Anh

01

sáng bóng, lấp lánh

bright and shiny with a polished or gleaming surface
example
Các ví dụ
The nitid finish on the car made it stand out among the others.
Lớp hoàn thiện sáng bóng trên chiếc xe khiến nó nổi bật giữa những chiếc khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store