Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nitid
01
sáng bóng, lấp lánh
bright and shiny with a polished or gleaming surface
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nitid
so sánh hơn
more nitid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nitid finish on the car made it stand out among the others.
Lớp hoàn thiện sáng bóng trên chiếc xe khiến nó nổi bật giữa những chiếc khác.



























