nerveless
ner
ˈnɜ:
veless
vləs
vlēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "nerveless"trong tiếng Anh

nerveless
01

bình tĩnh, điềm tĩnh

remaining calm and composed under pressure or in stressful situations 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nerveless
so sánh hơn
more nerveless
có thể phân cấp
Các ví dụ
She faced the challenging situation with a nerveless attitude, impressing everyone around her. 

Cô ấy đối mặt với tình huống đầy thách thức với thái độ bình tĩnh, gây ấn tượng với mọi người xung quanh.

02

nhút nhát, dễ sợ hãi

timid and easily intimidated 
Các ví dụ
His nervless attitude made him reluctant to voice his opinions. 

Thái độ nhút nhát của anh ấy khiến anh ấy miễn cưỡng bày tỏ ý kiến của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng