Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
attempted
01
cố gắng
(of a crime, suicide, etc.) not done successfully
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She survived an attempted suicide and sought help afterward.
Cô ấy sống sót sau một vụ tự tử không thành và tìm kiếm sự giúp đỡ sau đó.
Cây Từ Vựng
attempted
attempt



























