Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
attainable
01
có thể đạt được, khả thi
possible to achieve or reach
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most attainable
so sánh hơn
more attainable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Saving for a vacation is attainable if you create a budget and stick to it.
Tiết kiệm cho một kỳ nghỉ là có thể đạt được nếu bạn lập ngân sách và tuân thủ nó.
Cây Từ Vựng
attainability
attainableness
unattainable
attainable
attain



























