attacker
a
ə
ē
tta
ˈtæ
cker
crackerwhackerslackerlacquer

Định nghĩa và ý nghĩa của "attacker"trong tiếng Anh

Attacker
01

kẻ tấn công, người tấn công

a person who intentionally harms someone physically 
attacker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
attackers
Các ví dụ
The police apprehended the attacker shortly after the incident occurred. 

Cảnh sát đã bắt giữ kẻ tấn công ngay sau khi sự việc xảy ra.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

attacker
attack
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng