attache
a
æ
ā
tta
che
ˈʃeɪ
shei
bouquetportrayfouettecabaret
attaché

Định nghĩa và ý nghĩa của "attache"trong tiếng Anh

Attache
01

tùy viên

a specialist assigned to the staff of a diplomatic mission 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
attachés
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng