to attach to
a
a
a
ttach
ˈtaʧ
tach
to
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "attach to"trong tiếng Anh

to attach to
01

be present or associated with an event or entity 

trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
attaching to
quá khứ đơn
attached to
quá khứ phân từ
attached to
Các ví dụ
Certain risks attach to this investment. 
02

be part of 

trang trọng
Các ví dụ
This problem attaches to the design. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng