Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to attach to
01
be present or associated with an event or entity
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
attaching to
quá khứ đơn
attached to
quá khứ phân từ
attached to
Các ví dụ
Certain risks attach to this investment.
02
be part of
trang trọng
Các ví dụ
This problem attaches to the design.
LanGeek



























