nates
na
ˈneɪ
nei
tes
ti:z
tiz
nantesnames

Định nghĩa và ý nghĩa của "nates"trong tiếng Anh

01

mông, mông đít

the fleshy part at the back of the human body 
nates definition and meaning
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nates
Các ví dụ
The doctor examined the patient’s nates for signs of muscle strain. 

Bác sĩ đã kiểm tra mông của bệnh nhân để tìm dấu hiệu căng cơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng