Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nates
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
nates
Các ví dụ
The doctor examined the patient’s nates for signs of muscle strain.
Bác sĩ đã kiểm tra mông của bệnh nhân để tìm dấu hiệu căng cơ.



























