Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multitudinous
01
nhiều, vô số
existing in great, overwhelming numbers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multitudinous
so sánh hơn
more multitudinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cabin was filled with multitudinous blankets to ward off the cold.
Căn lều được lấp đầy bởi vô số chăn để xua tan cái lạnh.
02
đông đảo, vô số
made up of a vast number of elements or aspects
Các ví dụ
The artist captured the multitudinous emotions of the scene in a single painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vô số cảm xúc của cảnh trong một bức tranh duy nhất.
Các ví dụ
The multitudinous streets of the city buzzed with activity day and night.
Những con đường đông đúc của thành phố nhộn nhịp hoạt động ngày đêm.
Cây Từ Vựng
multitudinousness
multitudinous
multitude



























