multitudinous
mul
ˌmʌl
mal
ti
ti
tu
ˈtju:
tyoo
di
di
nous
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "multitudinous"trong tiếng Anh

multitudinous
01

nhiều, vô số

existing in great, overwhelming numbers 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multitudinous
so sánh hơn
more multitudinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cabin was filled with multitudinous blankets to ward off the cold. 

Căn lều được lấp đầy bởi vô số chăn để xua tan cái lạnh.

02

đông đảo, vô số

made up of a vast number of elements or aspects 
Các ví dụ
The artist captured the multitudinous emotions of the scene in a single painting. 

Nghệ sĩ đã nắm bắt được vô số cảm xúc của cảnh trong một bức tranh duy nhất.

03

vô số, đông đảo

having a very large number of individuals 
Các ví dụ
The multitudinous streets of the city buzzed with activity day and night. 

Những con đường đông đúc của thành phố nhộn nhịp hoạt động ngày đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng