Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
movingly
01
một cách cảm động, một cách xúc động
in a way that arouses strong feelings, especially of sadness, sympathy, or tenderness
Các ví dụ
His poem was movingly recited at the memorial service.
Bài thơ của anh ấy đã được đọc một cách xúc động tại buổi lễ tưởng niệm.
Cây Từ Vựng
movingly
moving
move



























