monochromatic
mo
ˌmɒ
mo
no
nəʊ
new
chro
krə
krē
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
monochromic

Định nghĩa và ý nghĩa của "monochromatic"trong tiếng Anh

monochromatic
01

đơn sắc, một màu

consisting of a single color or shades of a single color 
monochromatic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most monochromatic
so sánh hơn
more monochromatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The monochromatic painting featured various shades of gray. 

Bức tranh đơn sắc có nhiều sắc thái khác nhau của màu xám.

02

đơn sắc, đơn điệu

describing something that is dull and repetitive 
Các ví dụ
The team's approach was monochromatic, with every project following the same uninspired formula. 

Cách tiếp cận của nhóm là đơn sắc, mỗi dự án đều theo cùng một công thức không có cảm hứng.

03

đơn sắc

relating to light that consists of only one color or wavelength, producing a single, uniform hue 
Các ví dụ
The artist used a monochromatic light source to create a striking contrast in the exhibition. 

Nghệ sĩ đã sử dụng nguồn sáng đơn sắc để tạo ra sự tương phản nổi bật trong triển lãm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng