monochromic
mo
ˌmɑ:
maa
noch
noʊk
nowk
ro
ˈroʊ
row
mic
mɪk
mik
/mˌɒnəʊkɹˈəʊmɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monochromic"trong tiếng Anh

monochromic
01

đơn sắc, một màu

relating to or using only one color or its shades
monochromic definition and meaning
Các ví dụ
The interior designer chose a monochromic color scheme for the living room, focusing solely on various shades of gray.
Nhà thiết kế nội thất đã chọn một bảng màu đơn sắc cho phòng khách, chỉ tập trung vào các sắc thái khác nhau của màu xám.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng