miserably
mise
ˈmɪz
miz
rab
rəb
rēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "miserably"trong tiếng Anh

miserably
01

một cách khốn khổ, một cách đau khổ

in a wretchedly unhappy or sorrowful manner 
miserably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He sat miserably, overwhelmed by the loss. 

Anh ấy ngồi khốn khổ, choáng ngợp trước sự mất mát.

1.1

một cách khốn khổ, một cách đau khổ

in a way that causes unhappiness, suffering, or discomfort 
Các ví dụ
Many animals suffered miserably during the harsh winter. 

Nhiều loài động vật đã chịu đựng một cách khốn khổ trong mùa đông khắc nghiệt.

02

một cách thảm hại, một cách đáng thương

completely unsuccessfully 
Các ví dụ
The team performed miserably in the championship match. 

Đội đã thi đấu tồi tệ trong trận đấu vô địch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng