miserably
mi
ˈmɪ
mi
se
rab
rəb
rēb
ly
li
li
British pronunciation
/mˈɪzɹəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miserably"trong tiếng Anh

miserably
01

một cách khốn khổ, một cách đau khổ

in a wretchedly unhappy or sorrowful manner
miserably definition and meaning
example
Các ví dụ
They looked miserably at the ruined plans.
Họ nhìn một cách đáng thương vào những kế hoạch đổ nát.
1.1

một cách khốn khổ, một cách đau khổ

in a way that causes unhappiness, suffering, or discomfort
example
Các ví dụ
The prisoners lived miserably in the overcrowded cells.
Những tù nhân sống khốn khổ trong những căn phòng chật chội.
02

một cách thảm hại, một cách đáng thương

completely unsuccessfully
example
Các ví dụ
He spoke miserably, unable to make a convincing argument.
Anh ấy nói một cách thảm hại, không thể đưa ra lập luận thuyết phục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store