to misapply
Pronunciation
/mɪsəˈpɫaɪ/
misapplied

Định nghĩa và ý nghĩa của "misapply"trong tiếng Anh

to misapply
01

áp dụng sai, áp dụng không đúng

apply to a wrong thing or person; apply badly or incorrectly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
misapply
ngôi thứ ba số ít
misapplies
hiện tại phân từ
misapplying
quá khứ đơn
misapplied
quá khứ phân từ
misapplied
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng