Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to misappropriate
01
biển thủ, chiếm đoạt
appropriate (as property entrusted to one's care) fraudulently to one's own use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
misappropriate
ngôi thứ ba số ít
misappropriates
hiện tại phân từ
misappropriating
quá khứ đơn
misappropriated
quá khứ phân từ
misappropriated
Cây Từ Vựng
misappropriated
misappropriate
appropriate
appropri



























