Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
milky
01
sữa, có màu trắng sữa
having a pale and creamy white color like milk
Các ví dụ
The kitten 's fur was a milky shade of white.
Bộ lông của chú mèo con có màu trắng sữa.
Các ví dụ
The cheese was made from a milky substance, enhancing its rich flavor.
Phô mai được làm từ một chất có sữa, làm tăng hương vị đậm đà của nó.
03
sữa, sản xuất nhiều sữa
describing a cow that produces a lot of milk or is particularly known for its milk production
Các ví dụ
The new milky cow breed proved to be very efficient, surpassing the old ones in milk production.
Giống bò sữa mới đã chứng tỏ rất hiệu quả, vượt trội hơn những giống cũ trong sản xuất sữa.
04
yếu đuối, mềm yếu
describing someone who is weak, compliant, or easily influenced, lacking firmness or assertiveness
Các ví dụ
The group ’s leader felt that the milky responses of the new members were detrimental to their cause.
Trưởng nhóm cảm thấy rằng những phản hồi yếu ớt của các thành viên mới có hại cho mục đích của họ.



























