Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milking
01
vắt sữa, quá trình vắt sữa
the process of taking milk from cows or other animals
Các ví dụ
The machine makes milking faster and easier.
Máy móc làm cho việc vắt sữa nhanh hơn và dễ dàng hơn.
Cây Từ Vựng
milking
milk



























