Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Milking
01
vắt sữa, quá trình vắt sữa
the process of taking milk from cows or other animals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Every morning, the farmer does the milking before breakfast.
Mỗi sáng, người nông dân thực hiện việc vắt sữa trước bữa sáng.
Cây Từ Vựng
milking
milk



























