Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Midsummer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The joyous celebrations of midsummer echoed through the quaint village, where families gathered to revel in the warmth of the season.
Những lễ kỷ niệm vui mừng của giữa mùa hè vang vọng khắp ngôi làng cổ kính, nơi các gia đình tụ tập để tận hưởng hơi ấm của mùa.
Cây Từ Vựng
midsummer
mid
summer



























