Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
midweight
01
trọng lượng trung bình, độ dày trung bình
(used to describe fabrics, clothing, etc.) of medium weight or thickness
Các ví dụ
This midweight denim is ideal for year-round wear — lighter than winter jeans but sturdier than summer cuts.
Loại denim trọng lượng trung bình này lý tưởng để mặc quanh năm—nhẹ hơn quần jeans mùa đông nhưng bền hơn các kiểu cắt mùa hè.



























