Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
midweight
01
trọng lượng trung bình, độ dày trung bình
(used to describe fabrics, clothing, etc.) of medium weight or thickness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most midweight
so sánh hơn
more midweight
có thể phân cấp



























