Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
midweight
01
trọng lượng trung bình, độ dày trung bình
(used to describe fabrics, clothing, etc.) of medium weight or thickness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most midweight
so sánh hơn
more midweight
có thể phân cấp
Các ví dụ
The midweight fleece jacket was perfect for spring hikes—breathable enough for movement but warm against the wind.
Áo khoác nỉ trọng lượng trung bình hoàn hảo cho những chuyến đi bộ mùa xuân—đủ thoáng khí để di chuyển nhưng ấm áp chống lại gió.



























