midweight
mid
ˈmɪd
mid
weight
weɪt
veit
midnight

Định nghĩa và ý nghĩa của "midweight"trong tiếng Anh

midweight
01

trọng lượng trung bình, độ dày trung bình

(used to describe fabrics, clothing, etc.) of medium weight or thickness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most midweight
so sánh hơn
more midweight
có thể phân cấp
Các ví dụ
The midweight fleece jacket was perfect for spring hikes—breathable enough for movement but warm against the wind. 

Áo khoác nỉ trọng lượng trung bình hoàn hảo cho những chuyến đi bộ mùa xuân—đủ thoáng khí để di chuyển nhưng ấm áp chống lại gió.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng