Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
meuniere butter
/mjˌuːniˈɛɹ bˈʌɾɚ/
meunière butter
Meuniere butter
01
bơ meunière
a classic French sauce made by browning butter and adding lemon juice and parsley
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
meunière butters
Các ví dụ
The velvety texture of meunière butter adds a luxurious finish to mashed potatoes.
Kết cấu mượt mà của bơ meunière thêm một kết thúc sang trọng cho món khoai tây nghiền.



























