mexican
mex
ˈmɛk
mek
i
si
can
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Mexican"trong tiếng Anh

mexican
01

Mexico

relating to Mexico or its people 
Mexican definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Mexican cuisine is famous for its bold flavors, with staples like corn, beans, and chili peppers featured in many dishes. 

Ẩm thực Mexico nổi tiếng với hương vị đậm đà, với các nguyên liệu chủ lực như ngô, đậu và ớt được sử dụng trong nhiều món ăn.

Mexican
01

người Mexico, dân Mexico

a person from Mexico, or a native of the country 
Mexican definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Mexicans
Các ví dụ
She met a Mexican while traveling in Central America. 

Cô ấy gặp một người Mexico khi đang du lịch ở Trung Mỹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng