astral
ast
ˈæst
āst
ral
rəl
rēl
British pronunciation
/ˈæstɹə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "astral"trong tiếng Anh

01

thuộc về sao, thuộc về thiên thể

relating to the stars or celestial bodies
example
Các ví dụ
Astral charts map the positions of celestial bodies at specific times.
Bản đồ astral ánh xạ vị trí của các thiên thể vào những thời điểm cụ thể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store