Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to astound
01
làm kinh ngạc, làm sửng sốt
to greatly shock or surprise someone
Transitive: to astound sb
Các ví dụ
Her remarkable singing talent astounded everyone at the talent show, earning her a standing ovation.
Tài năng ca hát đáng chú ý của cô đã làm kinh ngạc mọi người tại buổi biểu diễn tài năng, giúp cô nhận được tràng pháo tay đứng dậy.
Cây Từ Vựng
astounded
astounding
astound



























