to astound
as
ˈəs
ēs
tound
taʊnd
tawnd
unboundresoundredoundcrowned

Định nghĩa và ý nghĩa của "astound"trong tiếng Anh

to astound
01

làm kinh ngạc, làm sửng sốt

to greatly shock or surprise someone 
Transitive: to astound sb
to astound definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
astound
ngôi thứ ba số ít
astounds
hiện tại phân từ
astounding
quá khứ đơn
astounded
quá khứ phân từ
astounded
Các ví dụ
The magician's tricks astounded the audience, leaving them speechless. 

Những màn ảo thuật của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc khán giả, khiến họ không nói nên lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng