Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to astound
01
làm kinh ngạc, làm sửng sốt
to greatly shock or surprise someone
Transitive: to astound sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
astound
ngôi thứ ba số ít
astounds
hiện tại phân từ
astounding
quá khứ đơn
astounded
quá khứ phân từ
astounded
Các ví dụ
Her remarkable singing talent astounded everyone at the talent show, earning her a standing ovation.
Tài năng ca hát đáng chú ý của cô đã làm kinh ngạc mọi người tại buổi biểu diễn tài năng, giúp cô nhận được tràng pháo tay đứng dậy.
Cây Từ Vựng
astounded
astounding
astound



























