medieval
me
ˌmɛ
me
die
ˈdɪi:
dii
val
vəl
vēl
upheavalprimevalretrievalweevil
mediaeval
mediæval

Định nghĩa và ý nghĩa của "medieval"trong tiếng Anh

medieval
01

thời trung cổ, thuộc về thời Trung Cổ

belonging or related to the Middle Ages, the period in European history from roughly the 5th to the 15th century 
medieval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The castle is a masterpiece of medieval architecture, complete with towers and battlements. 

Lâu đài là một kiệt tác của kiến trúc thời trung cổ, với những tòa tháp và tường thành.

02

trung cổ, lỗi thời

so outdated or old-fashioned that it feels primitive or backward 
thân mật
Các ví dụ
His medieval views on gender roles were outdated and did not reflect modern societal norms. 

Quan điểm trung cổ của anh ấy về vai trò giới tính đã lỗi thời và không phản ánh các chuẩn mực xã hội hiện đại.

03

trung cổ, thuộc thời Trung Cổ

having a quality or characteristic commonly associated with the Middle Ages, such as primitiveness, harshness, or a lack of modern refinement 
Các ví dụ
The prison’s medieval conditions were criticized for being inhumane. 

Điều kiện trung cổ của nhà tù bị chỉ trích là vô nhân đạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng