Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
meager
01
ít ỏi, nghèo nàn
lacking in quantity, quality, or extent
Các ví dụ
The refugee camp provided meager shelter and limited access to basic necessities.
Trại tị nạn cung cấp nơi ở nghèo nàn và tiếp cận hạn chế đến các nhu yếu phẩm cơ bản.
Các ví dụ
The meager horse struggled to pull the heavy cart, its bony frame barely supporting the load.
Con ngựa gầy gò vật lộn để kéo chiếc xe nặng, khung xương của nó hầu như không chịu nổi tải trọng.
Cây Từ Vựng
meagerly
meagerness
meager



























