Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mayonnaise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He made a homemade mayonnaise using a blender to achieve a smooth consistency.
Anh ấy làm sốt mayonnaise tự chế bằng cách sử dụng máy xay để đạt được độ mịn.



























