Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mayonnaise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
mayonnaises
Các ví dụ
She spread mayonnaise on the sandwich to add a rich, creamy texture.
Cô ấy phết mayonnaise lên bánh sandwich để thêm phần phong phú, kết cấu kem.



























