Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thép là một vật liệu bền và chắc thường được sử dụng trong sản xuất các tòa nhà, phương tiện và máy móc.
vật liệu, dụng cụ
Các sinh viên đã thu thập tất cả tài liệu cho dự án.
vải, chất liệu
Cô ấy đã chọn một chất liệu mềm mại, mượt mà cho chiếc váy mới của mình.
tài liệu, dữ liệu
Nhà khoa học đã tổng hợp tất cả tài liệu liên quan cho nghiên cứu đột phá của cô.
chất liệu, ứng viên lý tưởng
Cô ấy được coi là vật liệu lý tưởng cho chương trình lãnh đạo nhờ những kỹ năng xuất sắc của mình.
vật chất
Nhiều người theo đuổi của cải vật chất, nghĩ rằng chúng sẽ mang lại niềm vui.
vật chất, chất liệu
Nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất vật liệu của hợp kim mới.
liên quan, quan trọng
Bằng chứng là quan trọng đối với vụ án.
vật chất, quan trọng
Thám tử đã tìm thấy bằng chứng vật chất tại hiện trường vụ án có thể được sử dụng tại tòa án để hỗ trợ vụ án.
Cây Từ Vựng



























