Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ma
sses
/ˈmæ.səz/
or /mā.sēz/
syllabuses
letters
ma
ˈmæ
mā
sses
səz
sēz
/mˈæsɪz/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "masses"trong tiếng Anh
Masses
DANH TỪ
01
quần chúng
, dân số
the general population or a large group of people within a society considered collectively
multitude
many
Các ví dụ
The artist 's work resonated with the
masses
, drawing crowds to the gallery.
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được
quần chúng
đón nhận, thu hút đám đông đến phòng trưng bày.
@langeek.co
Từ Gần
masse shot
massasauga
massaman curry
massage therapist
massage soap
masseur
masseuse
massive
massively
massively multiplayer online role-playing game
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App