Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maroon
Maroon
01
màu nâu đỏ sẫm, màu hạt dẻ đậm
a deep, dark reddish-brown color
02
pháo hiệu, pháo báo hiệu
a loud firework that produces a booming sound, traditionally used as a warning or signal
Dialect
British
Các ví dụ
A maroon sounded in the distance, warning the village.
Một pháo hiệu vang lên từ xa, cảnh báo ngôi làng.
03
người bị mắc kẹt, người bị cô lập trên đảo
a person left stranded or isolated on an island
Các ví dụ
The pirates punished mutineers by making them maroons.
Những tên cướp biển trừng phạt những kẻ nổi loạn bằng cách biến họ thành maroon (nghĩa là "một người bị bỏ rơi hoặc bị cô lập trên một hòn đảo").
to maroon
01
bỏ rơi, bỏ mặc
to abandon or leave someone stranded, typically on a deserted island or remote location
Các ví dụ
Tomorrow, they will maroon the explorers on the remote coastline to conduct their survival training.
Ngày mai, họ sẽ bỏ rơi các nhà thám hiểm trên bờ biển xa xôi để tiến hành khóa huấn luyện sinh tồn của họ.



























