Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mantelpiece
Các ví dụ
The antique clock was displayed prominently on the mantelpiece, its intricate design adding character to the room.
Chiếc đồng hồ cổ được trưng bày nổi bật trên kệ lò sưởi, thiết kế phức tạp của nó làm tăng thêm nét đặc trưng cho căn phòng.



























