mantelet
man
ˈmæn
mān
te
let
lɪt
lit
mantlet

Định nghĩa và ý nghĩa của "mantelet"trong tiếng Anh

Mantelet
01

áo choàng ngắn

a short cloak or cape that covers the shoulders and upper arms, typically worn by women 
mantelet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mantelets
02

nơi trú ẩn chống đạn di động

portable bulletproof shelter 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng