ass
ass
ɑ:s
aas
rasgasvasdas

Định nghĩa và ý nghĩa của "ass"trong tiếng Anh

01

mông, đít

the fleshy part of the body that one sits on 
Dialectamerican flagAmerican
ass definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
asses
Các ví dụ
He slipped on the ice and landed right on his ass. 

Anh ta trượt trên băng và hạ cánh ngay trên mông của mình.

02

kẻ ngốc, thằng ngốc

a foolish person 
ass definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
He strutted around the office like a complete ass after getting that tiny promotion. 

Anh ta đi vênh vang quanh văn phòng như một thằng ngốc hoàn toàn sau khi nhận được sự thăng chức nhỏ đó.

03

lừa, con lừa

hardy and sure-footed animal smaller and with longer ears than the horse 
ass definition and meaning
04

mông, đít

slang for sexual intercourse 
05

co giãn, miếng đàn hồi

made with strands or inserts of elastic 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng