Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to aspire
01
khao khát, mong muốn
to desire to have or become something
Transitive: to aspire to do sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
aspire
ngôi thứ ba số ít
aspires
hiện tại phân từ
aspiring
quá khứ đơn
aspired
quá khứ phân từ
aspired
Các ví dụ
I aspire to be a successful entrepreneur and build my own business.
Tôi khao khát trở thành một doanh nhân thành đạt và xây dựng doanh nghiệp của riêng mình.
Cây Từ Vựng
aspirant
aspirate
aspirer
aspire



























