maize
Pronunciation
/ˈmeɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maize"trong tiếng Anh

01

màu ngô, màu vàng nhạt

characterized by a light yellowish color, reminiscent of the shade of corn kernels, often described as a pale golden tone
maize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
maizest
so sánh hơn
maizer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sunrise painted the sky in maize hues, signaling the beginning of a new day.
Bình minh nhuộm bầu trời bằng những sắc thái ngô vàng, báo hiệu sự khởi đầu của một ngày mới.
01

ngô, bắp

a tall plant growing in Central America that produces yellow seeds, which are used in cooking
Dialectbritish flagBritish
cornamerican flagAmerican
maize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
In the school garden, the students proudly harvested the maize they had planted.
Trong vườn trường, các học sinh tự hào thu hoạch ngô mà họ đã trồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng