Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asparagus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
asparagus
Các ví dụ
I always look forward to spring when asparagus is in season.
Tôi luôn mong chờ mùa xuân khi măng tây vào mùa.
LanGeek



























