Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asp
01
rắn asp, rắn hổ mang châu Âu
a small venomous snake of the viper family and European origin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
asps
02
rắn asp, rắn độc Ai Cập thuộc họ rắn hổ mang
an Egyptian venomous snake of the cobra family



























