Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aslope
01
nghiêng, chéo
having an oblique or slanted direction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aslope
so sánh hơn
more aslope
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghiêng, chéo