Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
askew
Các ví dụ
She glanced askew at him, her suspicions evident in the way she narrowed her eyes.
Cô ấy liếc nhìn anh ta nghiêng ngả, sự nghi ngờ của cô ấy rõ ràng trong cách cô ấy nheo mắt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển