Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to magnify
01
phóng đại, thổi phồng
to make something seem more significant, serious, or extreme than it really is
Các ví dụ
Critics magnified the flaws in the performance.
Phóng đại những thiếu sót trong buổi biểu diễn.
02
phóng to, làm to ra
to make something seem bigger
Các ví dụ
Cartographers magnified the city on the map for clarity.
Các nhà bản đồ học đã phóng to thành phố trên bản đồ để rõ ràng hơn.
03
phóng đại, thổi phồng
to exaggerate beyond the truth
Các ví dụ
The story was magnified until it sounded unbelievable.
Câu chuyện đã được thổi phồng cho đến khi nghe có vẻ không thể tin được.
04
khuếch đại, tăng âm lượng
to cause something to sound louder by using special equipment
Các ví dụ
The sound engineer adjusted the levels to magnify the bass in the track.
Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh các mức để khuếch đại âm trầm trong bài hát.
Cây Từ Vựng
magnificence
magnified
magnifier
magnify



























