magnificent
mag
mæg
māg
ni
ˈnɪ
ni
fi
fi
cent
sənt
sēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnificent"trong tiếng Anh

magnificent
01

tráng lệ, lộng lẫy

extremely impressive and attractive 
magnificent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most magnificent
so sánh hơn
more magnificent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bride looked absolutely magnificent in her flowing white gown as she walked down the aisle. 

Cô dâu trông hoàn toàn lộng lẫy trong chiếc váy trắng bay bổng khi cô đi xuống lối đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng