Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luculent
01
rõ ràng, dễ hiểu
expressed in a way that is easy to comprehend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most luculent
so sánh hơn
more luculent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The professor gave a luculent explanation of the complex concept.
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích dễ hiểu về khái niệm phức tạp.



























