Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luculent
01
rõ ràng, dễ hiểu
expressed in a way that is easy to comprehend
Các ví dụ
The lawyer's luculent argument won the case for her client.
Luận điểm rõ ràng của luật sư đã giúp thân chủ của cô thắng kiện.



























